ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vui tính" (1件)
vui tính

日本語
形面白い
Anh ấy rất vui tính.
彼はとても面白い。
類語検索結果 "vui tính" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vui tính" (2件)
Anh ấy rất vui tính.
彼はとても面白い。
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
